Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 腰: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 82 của HSK 5đơn vị 17 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười đi mua giày旁边的人听说了,笑得直不起腰。 — Người xung quanh nghe chuyện, cười đến không thẳng nổi lưng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười kéo mạ cho chóng cao他弯下腰,把每一根苗都往上拉了一点。 — Ông cúi lưng, nhấc từng cây mạ lên một chút.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBức tường ghi chiều cao只是他要弯下腰才能画到那里。 — Chỉ khác là bố phải cúi lưng xuống mới kẻ tới chỗ ấy.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 腰vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.