13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 腰 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+8170). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
腰 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 腰 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 82 của HSK 5đơn vị 17 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 130 · 肉 nhụcthịt · 6 nét · kho có 55 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgười đi mua giày旁边的人听说了,笑得直不起腰。 — Người xung quanh nghe chuyện, cười đến không thẳng nổi lưng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười kéo mạ cho chóng cao他弯下腰,把每一根苗都往上拉了一点。 — Ông cúi lưng, nhấc từng cây mạ lên một chút.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBức tường ghi chiều cao只是他要弯下腰才能画到那里。 — Chỉ khác là bố phải cúi lưng xuống mới kẻ tới chỗ ấy.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 腰vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 2 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.