Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
角 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 角落)
落 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 角落)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 角落: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 86 của HSK 6đơn vị 18 · bài này dạy 18 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnCâu nói con robot tự học được李奶奶觉得没意思,把它放在角落里。 — Bà Lý thấy chán, đẩy nó vào góc nhà.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnHọp lớp sau hai mươi năm坐在角落的老陈一直没有开口。 — Lão Trần ngồi ở góc vẫn chưa hé miệng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 024 câu trong đề này hỏi thẳng vào 角落vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 332 câu trong đề này hỏi thẳng vào 角落vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 732 câu trong đề này hỏi thẳng vào 角落vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 3 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.