Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
非 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 非)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 非: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 58 của HSK 5đơn vị 12 · bài này dạy 16 từ và 9 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ明白了,非常感谢您的说明。 — Tôi hiểu rồi, rất cảm ơn lời giải thích của cô.HSK 5 · nghe trong bài 199 →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai看到了,确实是我们仓库弄错了,非常抱歉。 — Thấy rồi, đúng là kho của chúng tôi làm nhầm, thành thật xin lỗi.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnÔng lão bán rau bên đường老人回家的路上,虽然很冷,但是他非常高兴。 — Trên đường về, tuy rét buốt, nhưng lòng ông ấm lạ.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu河水很凉,两只羊都非常难受。 — Nước sông lạnh buốt, cả hai con đều khổ sở vô cùng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe从前有一位音乐家,弹琴弹得非常好。 — Ngày xưa có một nhạc công, gảy đàn hay vô cùng.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 034 câu trong đề này hỏi thẳng vào 非vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 2 hội thoại.