8 nét5 nét6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 和平共處和平共处 · hoà bình cộng xửhé píng gòng chǔchung sống hoà bìnhCác chữ Hán cấu thành từ “和平共处”和hé8 nétTập viết nét →Mạng từ →平píng5 nétTập viết nét →Mạng từ →共gòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →处chǔ5 nétTập viết nét →Mạng từ →