4 nét4 nét6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 天長地久天长地久 · thiên trường địa cửutiān cháng dì jiǔbền lâu mãi mãiCác chữ Hán cấu thành từ “天长地久”天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →长cháng4 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →久jiǔ3 nétTập viết nét →Mạng từ →