11 nét4 nét3 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng粗心大意 · thô tâm đại ýcū xīn dà yìcẩu thả, sơ suấtCác chữ Hán cấu thành từ “粗心大意”粗cū11 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →大dà3 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →