7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 陈 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+9648). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
陈 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
陈 đứng đầu từ3 từ
陈 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 陈 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 54 của HSK 6đơn vị 11 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 170 · 阜 phụgò đất, đồi · 8 nét · kho có 32 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm负责农业的是个四十岁的女人,姓陈。 — Người phụ trách nông nghiệp là một phụ nữ bốn mươi tuổi, họ Trần.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHọp lớp sau hai mươi năm坐在角落的老陈一直没有开口。 — Lão Trần ngồi ở góc vẫn chưa hé miệng.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.