Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 劝: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 78 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền大家听了都摇头,可是谁也劝不动他。 — Mọi người nghe xong đều lắc đầu, nhưng chẳng ai khuyên nổi anh ta.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ有人劝他把价钱提一提,他只是摆摆手。 — Có người khuyên ông tăng giá lên chút, ông chỉ khoát tay.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười đập đàn旁边的人劝他,这琴很贵,可以留给学生。 — Người bên cạnh khuyên ông, cây đàn này quý lắm, để lại cho học trò được mà.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 574 câu trong đề này hỏi thẳng vào 劝vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 732 câu trong đề này hỏi thẳng vào 劝vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.