Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 升: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 75 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 13 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng她说,我不是不想升,我是不想在这一年升。 — Cô nói, tôi không phải không muốn lên, tôi không muốn lên vào đúng năm nay.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp水面动了一下,升高了看不见的一点点。 — Mặt nước động một cái, dâng lên một chút không nhìn thấy được.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.