Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
去 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 去世)
世 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 去世)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 去世: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 36 của HSK 5đơn vị 8 · bài này dạy 16 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại外婆去世那年,我回家帮着收拾她的房间。 — Năm bà mất, tôi về nhà giúp dọn dẹp căn phòng của bà.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnGiọng nói được giữ lại母亲去世前半年,他悄悄录下了她说话的声音。 — Nửa năm trước khi mẹ mất, anh lặng lẽ ghi âm giọng nói của bà.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ chạy chậm bốn phút爷爷去世那年,家里分东西,我要了那只手表。 — Năm ông nội mất, nhà chia đồ, tôi xin cái đồng hồ đeo tay ấy.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 372 câu trong đề này hỏi thẳng vào 去世vào phòng thi →Chủ đềGia đìnhxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.