Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
取 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 取)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 取: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 37 của HSK 4đơn vị 8 · bài này dạy 8 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ护照、录取通知书、学历证明,还有两张照片。 — Hộ chiếu, giấy báo nhập học, chứng nhận học vấn, và hai tấm ảnh.HSK 5 · nghe trong bài 199 →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai快递员上门取,运费由我们承担。 — Nhân viên chuyển phát sẽ tới lấy, cước phí do chúng tôi chịu.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnCửa hàng ký ức店员提醒她,取走的部分不能自己再长回来。 — Nhân viên nhắc bà, phần đã lấy đi thì không thể tự mọc lại.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu官员站起来,把墙上那把剑取了下来。 — Vị quan đứng dậy, gỡ thanh kiếm trên tường xuống.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ chạy chậm bốn phút我说那就换吧,等了三天去取。 — Tôi bảo thế thì thay đi, chờ ba ngày rồi ra lấy.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.