Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 吹: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 73 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 12 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng洞是夜里被风吹坏的。 — Lỗ ấy là do gió đêm thổi hỏng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng外面的风把红色的沙子吹到玻璃上,响得像下雨。 — Gió bên ngoài thổi cát đỏ lên kính, kêu như trời đang mưa.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCuộc cá cược của gió và mặt trời北风先来,他吸了一大口气,用力吹了出去。 — Gió bắc ra trước, hít một hơi thật sâu, dồn sức thổi ra.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 572 câu trong đề này hỏi thẳng vào 吹vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.