Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 呆: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 75 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 13 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnVẽ rắn thêm chân画得最快的那个人呆呆地站着,手里空空的。 — Người vẽ nhanh nhất cứ đứng ngây ra, hai tay trắng trơn.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 544 câu trong đề này hỏi thẳng vào 呆vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 584 câu trong đề này hỏi thẳng vào 呆vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 732 câu trong đề này hỏi thẳng vào 呆vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · chưa có hội thoại.