Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 愣: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 132 của HSK 6đơn vị 27 · bài này dạy 16 từ và 16 chữ mớimở bài học →TruyệnNgu Công dời núi家里人听了都愣住了,只有他的妻子提出了疑问。 — Cả nhà nghe xong đều sững người, chỉ có bà vợ nêu ra một thắc mắc.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi老王愣了一下,很老实地回答了他。 — Lão Vương sững một chút, rồi trả lời rất thật thà.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他愣了很久,手指有些发抖。 — Anh sững người rất lâu, ngón tay hơi run.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.