12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 愣 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+6123). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
愣 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 愣 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 132 của HSK 6đơn vị 27 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 61 · 心 tâmtrái tim, lòng dạ · 4 nét · kho có 93 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgu Công dời núi家里人听了都愣住了,只有他的妻子提出了疑问。 — Cả nhà nghe xong đều sững người, chỉ có bà vợ nêu ra một thắc mắc.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi老王愣了一下,很老实地回答了他。 — Lão Vương sững một chút, rồi trả lời rất thật thà.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他愣了很久,手指有些发抖。 — Anh sững người rất lâu, ngón tay hơi run.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.