Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 抱: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 35 của HSK 4đơn vị 7 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai看到了,确实是我们仓库弄错了,非常抱歉。 — Thấy rồi, đúng là kho của chúng tôi làm nhầm, thành thật xin lỗi.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnGió bắc và mặt trời风刮了很久,那个人还是紧紧地抱着自己的衣服。 — Gió thổi rất lâu, người ấy vẫn ôm chặt lấy chiếc áo của mình.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân他左手抱住酒壶,右手接着往蛇身上画。 — Tay trái ôm lấy bình rượu, tay phải anh ta tiếp tục vẽ thêm lên mình con rắn.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức她记得自己有过女儿,却想不起最后一次抱她。 — Bà nhớ mình từng có một đứa con gái, mà không nhớ nổi lần cuối ôm nó.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.