Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 胸: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 74 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 12 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnCa trực đêm giao thừa十一点四十,一位老太太胸口疼得说不出话。 — Mười một giờ bốn mươi, một bà cụ đau ngực đến không nói được.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 622 câu trong đề này hỏi thẳng vào 胸vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.