Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 递: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 77 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai快递员上门取,运费由我们承担。 — Nhân viên chuyển phát sẽ tới lấy, cước phí do chúng tôi chịu.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnSạp báo góc phố biến mất临走他从车上拿下一个铁盒子递给我。 — Lúc đi ông lấy trên xe xuống một cái hộp sắt đưa tôi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu đêm cuối cùng trước Tết包上贴着快递单,看得出是从工地寄回去的。 — Trên túi dán phiếu chuyển hàng, nhìn ra là gửi về từ công trường.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.