Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
目 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 项目)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 项目: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 31 của HSK 5đơn vị 7 · bài này dạy 16 từ và 9 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn tiến độ dự án这个项目什么时候能做完? — Dự án này khi nào xong được?HSK 5 · nghe trong bài 162 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp说了,可是项目本来就紧,谁也没办法。 — Nói rồi, nhưng dự án vốn đã gấp, ai cũng không có cách.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnCửa hàng ký ức上面写着,本店不再接受任何与亲人有关的项目。 — Trên đó viết: cửa hàng không nhận bất kỳ hạng mục nào liên quan tới người thân.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng那半年她把手上四个项目全部做完了。 — Nửa năm ấy cô làm xong trọn bốn dự án trong tay.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 3 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.