Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
领 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 领导)
导 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 领导)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 领导: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 5đơn vị 3 · bài này dạy 16 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp你有没有跟领导反映过? — Bạn đã phản ánh với lãnh đạo chưa?HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút领导要求马上修改,把这段代码删干净。 — Cấp trên yêu cầu sửa ngay, xoá sạch đoạn mã đó.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 214 câu trong đề này hỏi thẳng vào 领导vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 444 câu trong đề này hỏi thẳng vào 领导vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 531 câu trong đề này hỏi thẳng vào 领导vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 đề thi thử với 9 câu hỏi · 1 hội thoại.