12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 喊 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+558A). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
喊 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 喊 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 79 của HSK 5đơn vị 16 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ后来有人抬头,喊了一声,然后就没人说话了。 — Về sau có người ngẩng đầu, hét lên một tiếng, rồi chẳng ai nói gì nữa.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười mẹ ba lần dời nhà他把石头摆在门口,一块块喊价钱。 — Nó bày mấy hòn đá ngoài cửa, từng viên một hô giá.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCa trực đêm giao thừa小林一边推车一边喊,让所有人让开。 — Bác sĩ Lâm vừa đẩy xe vừa hét, bảo mọi người tránh ra.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 472 câu trong đề này hỏi thẳng vào 喊vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 2 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.