Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
便 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 便)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 便: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 49 của HSK 5đơn vị 10 · bài này dạy 16 từ và 14 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch我想在家做饭,比较便宜。 — Tôi muốn ở nhà nấu cơm, rẻ hơn.HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến为什么这么说?网上不是更方便吗? — Sao bạn nói vậy? Trực tuyến chẳng phải tiện hơn sao?HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa纸上写着,本月底关门,书都便宜卖。 — Giấy ghi: cuối tháng này đóng cửa, sách bán rẻ hết.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão mất ngựa从此他的腿就瘸了,走路一直不方便。 — Từ đó chân anh ta bị què, đi lại mãi không thuận tiện.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng准确、快、便宜,人怎么比都比不过。 — Chính xác, nhanh, rẻ; người ta so kiểu gì cũng không so nổi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 704 câu trong đề này hỏi thẳng vào 便vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 2 hội thoại.