Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 够: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 43 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua sim điện thoại一个月,上网够用了。 — Một tháng, vào mạng là đủ dùng.HSK 4 · nghe trong bài 126 →Hội thoạiMở tài khoản ngân hàng够用了,谢谢。 — Đủ dùng rồi, cảm ơn.HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại吃饭了吗,天冷不冷,钱够不够用。 — Ăn cơm chưa, trời có lạnh không, tiền có đủ tiêu không.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSáng ba quả, chiều bốn quả他数了数,发现桃子快不够分了。 — Ông đếm lại, thấy đào sắp không đủ chia.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnMột vạn bước mỗi ngày他觉得不够,第二天走了六千。 — Ông thấy chưa đủ, hôm sau đi sáu nghìn.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 414 câu trong đề này hỏi thẳng vào 够vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 2 hội thoại.