Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
时 còn mở khoá 12 từ nữa (chưa kể chính 时候)
候 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 时候)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 时候: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 6 của HSK 1đơn vị 2 · bài này dạy 4 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhám vì cảm cúm从什么时候开始的? — Bắt đầu từ khi nào?HSK 3 · nghe trong bài 66 →Hội thoạiXin nghỉ phép那你什么时候走? — Vậy bao giờ anh đi?HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnMười đồng mua táo回家的时候,他很高兴。 — Lúc về nhà, cậu vui lắm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo猫的菜不好吃,狗回来的时候,米饭没有了。 — Món của mèo chẳng ngon, mà lúc chó quay lại thì cơm đã hết sạch.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường她回来的时候,老人还在那里等她。 — Lúc cô quay lại, cụ già vẫn còn đứng đó chờ.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 时候vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 73 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 8 hội thoại.