Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
天 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 聊天)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 聊天: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 16 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng她话很少,见了人只是点头,从不聊天。 — Bà rất ít nói, gặp người chỉ gật đầu, chưa bao giờ trò chuyện.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSố máy bấm nhầm suốt mười năm备注写的是四个字,聊天的人。 — Ghi chú viết bốn chữ: người trò chuyện.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 聊天vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 234 câu trong đề này hỏi thẳng vào 聊天vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 584 câu trong đề này hỏi thẳng vào 聊天vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 4 đề thi thử với 14 câu hỏi · chưa có hội thoại.