Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
自 còn mở khoá 12 từ nữa (chưa kể chính 自己)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 自己: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 16 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc请介绍一下您自己。 — Bạn tự giới thiệu một chút đi.HSK 4 · nghe trong bài 104 →Hội thoạiNhờ đồng nghiệp giúp可以,你自己怎么不去? — Được, sao bạn không tự đi?HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnCon mèo trên cây后来一个小孩子说,它饿了自己就下来了。 — Rồi một đứa nhỏ nói, đói là nó tự xuống thôi.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước它才明白,水里的那只狗就是它自己。 — Bấy giờ nó mới hiểu, con chó dưới nước chính là nó.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình他在家里用纸把自己的脚画了下来。 — Ở nhà, anh ta lấy giấy đồ lại bàn chân mình.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 514 câu trong đề này hỏi thẳng vào 自己vào phòng thi →Chủ đềBản thânxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 58 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 3 hội thoại.