Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
退 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 退休)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 退休: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 53 của HSK 5đơn vị 11 · bài này dạy 16 từ và 13 chữ mớimở bài học →TruyệnCái tủ sách đầu ngõ柜子是一位退休的老师做的,他姓何。 — Tủ ấy do một thầy giáo về hưu đóng, thầy họ Hà.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnMột vạn bước mỗi ngày老白退休以后,儿子送他一个能数步子的表。 — Ông Bạch về hưu, con trai tặng ông một chiếc đồng hồ đếm bước chân.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười đưa thư đường núi阿山那年正好退休。 — Năm ấy anh Sơn vừa đúng tuổi về hưu.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 561 câu trong đề này hỏi thẳng vào 退休vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.