Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 吧: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 16 của HSK 2đơn vị 4 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHẹn ăn cơm我们一起去吧。 — Chúng ta đi cùng nhé.HSK 2 · nghe trong bài 46 →Hội thoạiXin nghỉ phép好,你放心回去吧。 — Được, anh yên tâm về đi.HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnNgười chỉ đường老人笑着说:“我也要去那个商店,我们一起走吧。” — Cụ cười: “Tôi cũng đến cửa hàng ấy, hai bác cháu mình đi cùng nhé.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người经理笑着说:“好,去吧。” — Trưởng phòng cười: “Được, đi đi.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng车上的人都很累,有人说,快开吧。 — Ai trên xe cũng mệt, có người giục: chạy đi bác ơi.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 吧vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 吧vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 482 câu trong đề này hỏi thẳng vào 吧vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 13 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 9 hội thoại.