7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 吧 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+5427). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
吧 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 吧 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 16 của HSK 2đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHẹn ăn cơm我们一起去吧。 — Chúng ta đi cùng nhé.HSK 2 · nghe trong bài 46 →Hội thoạiXin nghỉ phép好,你放心回去吧。 — Được, anh yên tâm về đi.HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnNgười chỉ đường老人笑着说:“我也要去那个商店,我们一起走吧。” — Cụ cười: “Tôi cũng đến cửa hàng ấy, hai bác cháu mình đi cùng nhé.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người经理笑着说:“好,去吧。” — Trưởng phòng cười: “Được, đi đi.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng车上的人都很累,有人说,快开吧。 — Ai trên xe cũng mệt, có người giục: chạy đi bác ơi.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 吧vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 吧vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 13 truyện · 9 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.