Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 千: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 16 của HSK 2đơn vị 4 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phòng cho thuê一千二百元,很干净。 — Một nghìn hai trăm tệ, rất sạch sẽ.HSK 3 · nghe trong bài 79 →Hội thoạiThuê nhà và đọc kỹ hợp đồng房租一个月三千五,押一付三。 — Tiền nhà ba nghìn rưỡi một tháng, đặt cọc một tháng trả trước ba tháng.HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnNgười đi mua giày这个笑话讲了两千多年,可到今天还是有人这样做事。 — Chuyện cười này kể đã hơn hai nghìn năm, vậy mà đến nay vẫn có người làm việc kiểu ấy.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười không muốn khắc lại tấm ván一千年前,人们印书要先在木板上刻字。 — Một nghìn năm trước, muốn in sách người ta phải khắc chữ lên tấm ván gỗ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai两千年前,从东边到西边有一条很长的路。 — Hai nghìn năm trước, từ phía đông sang phía tây có một con đường rất dài.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 千vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 千vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 372 câu trong đề này hỏi thẳng vào 千vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.