Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
照 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 照样)
样 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 照样)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 照样: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 80 của HSK 6đơn vị 16 · bài này dạy 18 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ桥修了两年,孙爷爷的船还照样开。 — Cầu làm hai năm, đò của ông Tôn vẫn chạy như thường.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ走到巷口一看,那把旧伞照样撑在那里。 — Ra đến đầu ngõ nhìn thì thấy chiếc ô cũ vẫn dựng ở chỗ đó như thường.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng从那天起,他照样按时起床,按时记录。 — Từ hôm ấy, anh vẫn dậy đúng giờ, ghi chép đúng giờ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 291 câu trong đề này hỏi thẳng vào 照样vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.