Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
要 còn mở khoá 11 từ nữa (chưa kể chính 要不)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 要不: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 45 của HSK 5đơn vị 9 · bài này dạy 16 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp要不你也一起?两个人一起请假容易批。 — Hay bạn cũng đi cùng? Hai người cùng xin nghỉ dễ được duyệt hơn.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnCâu nói con robot tự học được它说了一句从来没说过的话,你要不要喝水。 — Nó nói một câu chưa từng nói: bà có uống nước không.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnTấm thực đơn dịch sai他问我,还要不要改? — Anh hỏi tôi: có nên sửa nữa không?HSK 5 · đọc truyện →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.