Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
数 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 数字)
字 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 数字)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 数字: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 16 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng密码要几个数字? — Mật khẩu cần mấy chữ số?HSK 4 · nghe trong bài 111 →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他把每天的数字抄在纸上,一页一页存进铁盒子。 — Anh chép con số mỗi ngày lên giấy, từng trang từng trang cất vào hộp sắt.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy上面的数字,比我现在一个月的电费高不了多少。 — Con số trên đó, cao hơn tiền điện một tháng bây giờ của tôi chẳng bao nhiêu.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSố máy bấm nhầm suốt mười năm我看了看,她少按了一位数字。 — Tôi xem lại, bà bấm thiếu mất một chữ số.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 282 câu trong đề này hỏi thẳng vào 数字vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 344 câu trong đề này hỏi thẳng vào 数字vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · 1 hội thoại.