Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
毕 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 毕业)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 毕业: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 31 của HSK 4đơn vị 7 · bài này dạy 13 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnLá thư gửi nhầm người小李大学一毕业就进了这家公司。 — Vừa tốt nghiệp đại học là Tiểu Lý vào làm ở công ty này.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBác bảo vệ nhớ tên cả trường我毕业那天,他叫了我的名字,说了一句,路上小心。 — Ngày tôi tốt nghiệp, bác gọi tên tôi, dặn một câu: đi đường cẩn thận.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBuổi phỏng vấn thứ hai mươi小周毕业半年,去过十九家公司,一家也没有成。 — Tiểu Chu ra trường nửa năm, đi mười chín công ty, không nơi nào nhận.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 432 câu trong đề này hỏi thẳng vào 毕业vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 652 câu trong đề này hỏi thẳng vào 毕业vào phòng thi →Chủ đềHọc tậpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.