Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
终 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 终于)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 终于: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 14 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 8 chữ mớimở bài học →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他终于明白,走以前先要弄清楚往哪边走。 — Ông rốt cuộc mới hiểu: trước khi đi, phải làm rõ mình đi về hướng nào đã.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ nhanh năm phút妈妈说,因为大家终于知道,钟上的时间是真的。 — Mẹ bảo: vì rốt cuộc ai cũng biết giờ trên đồng hồ là giờ thật.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi经理看完,终于满意地点了点头。 — Giám đốc đọc xong, rốt cuộc gật đầu hài lòng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 353 câu trong đề này hỏi thẳng vào 终于vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 714 câu trong đề này hỏi thẳng vào 终于vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 2 đề thi thử với 7 câu hỏi · chưa có hội thoại.