Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
转 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 转)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 转: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 36 của HSK 4đơn vị 8 · bài này dạy 10 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMở tài khoản ngân hàng每天转账有限额吗? — Chuyển khoản mỗi ngày có hạn mức không?HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnNgười đi mua giày他放下鞋,转身就往家里跑。 — Anh đặt đôi giày xuống, quay người chạy về nhà.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnDiệp Công thích rồng他吓得笔都掉了,转身就往外跑。 — Ông sợ đến rơi cả bút, quay người bỏ chạy ra ngoài.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSáng ba quả, chiều bốn quả有的跳,有的转圈,有的抓住他的衣服。 — Con thì nhảy, con thì chạy vòng, con thì túm lấy áo ông.HSK 5 · đọc truyện →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.