Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
批 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 批)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 批: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 56 của HSK 5đơn vị 12 · bài này dạy 16 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp要不你也一起?两个人一起请假容易批。 — Hay bạn cũng đi cùng? Hai người cùng xin nghỉ dễ được duyệt hơn.HSK 5 · nghe trong bài 162 →Hội thoạiHồ sơ hải quan thiếu giấy这批货的报关单填好了吗? — Tờ khai hải quan của lô hàng này điền xong chưa?HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnLá thư gửi nhầm người小李以为自己一定要被批评。 — Tiểu Lý đinh ninh phen này thế nào cũng bị mắng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他们说,这些数据救了下一批人的命。 — Họ nói, đống dữ liệu này đã cứu mạng lứa người kế tiếp.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm第一批人已经在那里住了十九年,粮食一直不够。 — Lứa người đầu đã ở đó mười chín năm, lương thực vẫn không đủ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 044 câu trong đề này hỏi thẳng vào 批vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 694 câu trong đề này hỏi thẳng vào 批vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 4 hội thoại.