Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
提 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 提醒)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 提醒: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 29 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng lão mất ngựa这个故事流传了两千多年,一直提醒人们不要太早下结论。 — Câu chuyện lưu truyền hơn hai nghìn năm, luôn nhắc người ta đừng vội kết luận.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức店员提醒她,取走的部分不能自己再长回来。 — Nhân viên nhắc bà, phần đã lấy đi thì không thể tự mọc lại.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnGiọng nói được giữ lại它会问他吃了没有,会提醒他天冷加衣服。 — Nó hỏi anh ăn chưa, nhắc anh trời lạnh mặc thêm áo.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 291 câu trong đề này hỏi thẳng vào 提醒vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 364 câu trong đề này hỏi thẳng vào 提醒vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 374 câu trong đề này hỏi thẳng vào 提醒vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 đề thi thử với 9 câu hỏi · chưa có hội thoại.