Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
数 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 数)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 数: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 56 của HSK 5đơn vị 12 · bài này dạy 16 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng密码要几个数字? — Mật khẩu cần mấy chữ số?HSK 4 · nghe trong bài 111 →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến话虽如此,可大多数人的自制力都有限。 — Nói thì như vậy, nhưng tự chủ của phần lớn mọi người đều có hạn.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnÔng lão dời núi邻村一个聪明人跑来笑话他:“你都这个岁数了,还想搬山?” — Một người khôn ngoan ở làng bên chạy sang chê cười: “Ông chừng ấy tuổi rồi mà còn đòi dời núi?”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSáng ba quả, chiều bốn quả他数了数,发现桃子快不够分了。 — Ông đếm lại, thấy đào sắp không đủ chia.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCuộc họp bàn cách bớt họp大家一起数了数,公司一星期有十七个会。 — Mọi người cùng đếm, một tuần công ty có mười bảy cuộc họp.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 681 câu trong đề này hỏi thẳng vào 数vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 13 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · 4 hội thoại.