Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 骗: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnCái đồng hồ nhanh năm phút他说,你骗别人一次,别人就再也不信你的钟。 — Bố bảo: mình lừa người ta một lần, người ta chẳng bao giờ tin đồng hồ của mình nữa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCon lợn đã hứa với con你今天骗他一次,他明天就学会骗别人。 — Hôm nay bà lừa nó một lần, ngày mai nó học được cách lừa người khác.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 044 câu trong đề này hỏi thẳng vào 骗vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 骗vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 334 câu trong đề này hỏi thẳng vào 骗vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 4 đề thi thử với 12 câu hỏi · chưa có hội thoại.