Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 中文: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 6 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 9 chữ mớimở bài học →Hội thoạiLàm quen bạn mới是,我在这儿学中文。 — Phải, tôi học tiếng Trung ở đây.HSK 3 · nghe trong bài 55 →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ学历证明需要翻译成中文吗? — Chứng nhận học vấn có cần dịch sang tiếng Trung không?HSK 5 · nghe trong bài 199 →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng你说中文,对面听到的就是他的话。 — Bạn nói tiếng Trung, người đối diện nghe ra tiếng của họ.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 174 câu trong đề này hỏi thẳng vào 中文vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 272 câu trong đề này hỏi thẳng vào 中文vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 294 câu trong đề này hỏi thẳng vào 中文vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 5 đề thi thử với 18 câu hỏi · 2 hội thoại.