Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 班: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm那你明天别上班了。 — Vậy mai bạn đừng đi làm nữa.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiHỏi giờ tàu xe请问,最后一班车几点? — Cho hỏi, chuyến xe cuối lúc mấy giờ?HSK 4 · nghe trong bài 97 →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê小林在一家咖啡店打工,每天下午四点上班。 — Tiểu Lâm làm thêm ở một quán cà phê, chiều nào cũng bốn giờ vào ca.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty女儿在外地上班,每次都回一个笑脸。 — Con gái làm việc ở xa, lần nào cũng trả lời bằng một mặt cười.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối我们班最后一排坐着一个男生,姓李。 — Lớp tôi bàn cuối có một cậu con trai họ Lý.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 014 câu trong đề này hỏi thẳng vào 班vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 332 câu trong đề này hỏi thẳng vào 班vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 402 câu trong đề này hỏi thẳng vào 班vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 17 truyện · 4 đề thi thử với 12 câu hỏi · 3 hội thoại.