Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
生 còn mở khoá 17 từ nữa (chưa kể chính 生意)
意 còn mở khoá 13 từ nữa (chưa kể chính 生意)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 生意: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 17 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 3 chữ mớimở bài học →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng阿明是一家公司的人,那年被派到很远的地方谈生意。 — A Minh làm cho một công ty, năm ấy được cử đi thật xa để đàm phán.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ那不是一门生意,那是一个人对自己说过的话的交代。 — Đó không phải một cái nghề, đó là cách một con người giữ lời với chính mình.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLớp học phụ đạo không thu tiền有人劝他收点,他说收了就变成生意了。 — Có người khuyên ông lấy chút ít, ông bảo lấy tiền là thành buôn bán mất rồi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 254 câu trong đề này hỏi thẳng vào 生意vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 514 câu trong đề này hỏi thẳng vào 生意vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 654 câu trong đề này hỏi thẳng vào 生意vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · chưa có hội thoại.