17 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 擦 viết bằng 17 nét (Mã Unicode: U+64E6). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 17 / 17
Tốc độ:
Mạng từ
擦 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 擦 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 42 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnChiếc xe đạp của bố去年我回家,看见爸爸在院子里擦那辆车。 — Năm ngoái tôi về nhà, thấy bố đang lau chiếc xe ấy ngoài sân.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim老奶奶手里拿着一根很粗的铁棒,正在水边一下一下地擦。 — Bà cụ cầm một thanh sắt rất to, đang cặm cụi mài từng nhát bên mép nước.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời那个人擦了擦头上的汗,把衣服解开了。 — Người kia quệt mồ hôi trên trán, cởi khuy áo ra.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.