Đọc dài · 长文阅读
Bài đọc dài HSK 4–6
105 bài dài 300–800 chữ, mỗi bài bốn câu hỏi theo đúng dạng đọc hiểu phần 4 của đề thi. Bài cấp nào chỉ dùng chữ của cấp đó trở xuống.
Pinyin và bản dịch mặc định ẩn, mở được từng đoạn. Thấy sẵn bản dịch bên cạnh thì mắt tự trôi sang tiếng Việt và bài đọc biến thành bài dịch — thử đoán trước mới là lúc trí nhớ làm việc.
Thể loại trong kho: bình luận xã hội (19) · khoa học phổ thông (12) · tản văn văn học (11) · khoa học thường thức (7) · tản văn (7) · tin kinh tế giản lược (7) · văn hóa (7) · xã hội (2) · nghề nghiệp (2) · môi trường (2) · sức khoẻ (2) · ngôn ngữ & văn hoá (1) · khởi nghiệp & đời thường (1) · xã hội đô thị (1) · kinh tế & tiêu dùng (1) · công nghệ & tâm lý (1) · giao thông & phát triển (1) · xã hội & người cao tuổi (1) · giáo dục & đọc sách (1) · văn hoá & phong tục (1) · du học (1) · kinh tế & quảng cáo (1) · kỹ năng làm việc (1) · gia đình (1) · giáo dục (1) · công nghệ & việc làm (1) · văn hoá đối chiếu (1) · quan hệ xã hội (1) · kinh tế đời thường (1) · đô thị & môi trường (1) · du lịch (1) · kinh doanh & quản lý (1) · ngôn ngữ (1) · văn hoá & tính cách (1) · nghệ thuật & sức khoẻ (1) · văn hoá (1) · giáo dục & tương lai (1) · nghề nghiệp & văn hoá (1)
HSK 4 — 35 bài
Mưa từ đâu mà có
雨是从哪里来的
khoa học thường thức · 306 chữ · 4 câu hỏi
Vì sao con người nhất định phải ngủ
人为什么一定要睡觉
khoa học thường thức · 360 chữ · 4 câu hỏi
Sau khi ra mồ hôi nên uống nước thế nào
出汗以后应该怎么喝水
khoa học thường thức · 344 chữ · 4 câu hỏi
Âm thanh đi tới tai bằng cách nào
声音是怎么走到耳朵里的
khoa học thường thức · 355 chữ · 4 câu hỏi
Mùa đông cũng phải mở cửa sổ
冬天也要开窗
khoa học thường thức · 323 chữ · 4 câu hỏi
Vì sao lá cây có màu xanh
树叶为什么是绿的
khoa học thường thức · 346 chữ · 4 câu hỏi
Vì sao nhìn điện thoại lại mỏi mắt
看手机为什么眼睛容易累
khoa học thường thức · 333 chữ · 4 câu hỏi
Cánh cổng của khu sân cũ
老院子的那道门
tản văn · 329 chữ · 4 câu hỏi
Vườn rau của mẹ
母亲的菜园
tản văn · 338 chữ · 4 câu hỏi
Bữa sáng của một người
一个人的早饭
tản văn · 339 chữ · 4 câu hỏi
Ô cửa sổ trên chuyến tàu
火车上的那个窗
tản văn · 352 chữ · 4 câu hỏi
Tôi đã học cách đợi ra sao
我是怎么学会等的
tản văn · 321 chữ · 4 câu hỏi
Cái cây dưới sân chung cư
楼下的那棵树
tản văn · 304 chữ · 4 câu hỏi
Lá thư chưa từng gửi đi
一封没有寄出去的信
tản văn · 321 chữ · 4 câu hỏi
Điện thoại cắt vụn thời gian của ta
手机把时间切成了小块
bình luận xã hội · 370 chữ · 4 câu hỏi
Người già và cuộc sống trên mạng
老人和网上的生活
bình luận xã hội · 390 chữ · 4 câu hỏi
Vì sao chúng ta ngày càng ít đi bộ
我们为什么越走越少
bình luận xã hội · 375 chữ · 4 câu hỏi
Vì sao rác phải để riêng ra
垃圾为什么要分开放
bình luận xã hội · 339 chữ · 4 câu hỏi
Điểm số không phải là tất cả
分数不是全部
bình luận xã hội · 369 chữ · 4 câu hỏi
Sự yên tĩnh trong thành phố
城市里的安静
bình luận xã hội · 324 chữ · 4 câu hỏi
Vì sao nói lời xin lỗi lại khó đến thế
说对不起为什么这么难
bình luận xã hội · 318 chữ · 4 câu hỏi
Chuyện làm ăn của nghề bán rau online
网上买菜的生意
tin kinh tế giản lược · 377 chữ · 4 câu hỏi
Quán cà phê mở ngày một nhiều
咖啡店越开越多
tin kinh tế giản lược · 369 chữ · 4 câu hỏi
Giày dép quần áo bán ra nước ngoài
卖到国外去的鞋和衣服
tin kinh tế giản lược · 326 chữ · 4 câu hỏi
Tiền thuê nhà
房子的租金
tin kinh tế giản lược · 309 chữ · 4 câu hỏi
Người trẻ bắt đầu để dành tiền
年轻人开始存钱了
tin kinh tế giản lược · 353 chữ · 4 câu hỏi
Vì sao giao hàng ngày một nhanh
送货为什么越来越快
tin kinh tế giản lược · 352 chữ · 4 câu hỏi
Xe điện trên đường phố
路上的电动车
tin kinh tế giản lược · 331 chữ · 4 câu hỏi
Tết: con đường dài nhất trong năm
春节:一年里最长的一条路
văn hóa · 340 chữ · 4 câu hỏi
Trung Hoa trong một chén trà
一杯茶里的中国
văn hóa · 355 chữ · 4 câu hỏi
Họ của người Trung Quốc
中国人的姓
văn hóa · 341 chữ · 4 câu hỏi
Một đôi đũa
一双筷子
văn hóa · 316 chữ · 4 câu hỏi
Trung thu và vầng trăng
中秋和月亮
văn hóa · 361 chữ · 4 câu hỏi
Chuyện tặng quà
送礼这件事
văn hóa · 363 chữ · 4 câu hỏi
Những bức tranh nằm trong chữ Hán
汉字里的画
văn hóa · 395 chữ · 4 câu hỏi
HSK 5 — 35 bài
Bí mật nằm trong chữ Hán
汉字里的秘密
ngôn ngữ & văn hoá · 645 chữ · 5 câu hỏi
Ba năm của một quán cà phê nhỏ
一家小咖啡馆的三年
khởi nghiệp & đời thường · 551 chữ · 5 câu hỏi
Xe đạp công cộng trong thành phố
城市里的共享单车
xã hội đô thị · 524 chữ · 5 câu hỏi
Mua hàng trên mạng đã thay đổi những gì
网上买东西改变了什么
kinh tế & tiêu dùng · 500 chữ · 5 câu hỏi
Những người trẻ đến từ nông thôn
从农村来的年轻人
xã hội · 473 chữ · 5 câu hỏi
Điện thoại, thời gian và sự chú ý
手机、时间和注意力
công nghệ & tâm lý · 525 chữ · 5 câu hỏi
Một buổi phỏng vấn không thành công
一次不成功的面试
nghề nghiệp · 488 chữ · 5 câu hỏi
Đường sắt cao tốc thay đổi không chỉ tốc độ
高铁改变的不只是速度
giao thông & phát triển · 526 chữ · 5 câu hỏi
Tiếng nhạc trên quảng trường
广场上的音乐
xã hội & người cao tuổi · 479 chữ · 5 câu hỏi
Vì sao phân loại rác lại khó đến thế
垃圾分类为什么这么难
môi trường · 491 chữ · 5 câu hỏi
Ý nghĩa của việc đọc sách
读书这件事的意义
giáo dục & đọc sách · 510 chữ · 5 câu hỏi
Giữa Đông y và Tây y
中医和西医之间
sức khoẻ · 507 chữ · 5 câu hỏi
Những thay đổi của Tết
春节的变化
văn hoá & phong tục · 457 chữ · 5 câu hỏi
Năm đầu tiên du học
留学的第一年
du học · 486 chữ · 5 câu hỏi
Quảng cáo thế nào thì người ta nhớ được
什么样的广告能让人记住
kinh tế & quảng cáo · 520 chữ · 5 câu hỏi
Ba cách quản lý thời gian
管理时间的三个办法
kỹ năng làm việc · 553 chữ · 5 câu hỏi
Khoảng cách giữa cha mẹ và con cái
父母和孩子之间的距离
gia đình · 491 chữ · 5 câu hỏi
Lựa chọn của một thầy giáo vùng quê
一位乡村老师的选择
giáo dục · 456 chữ · 5 câu hỏi
Vận động, giấc ngủ và tâm trạng
运动、睡眠和心情
sức khoẻ · 510 chữ · 5 câu hỏi
Máy móc có thay thế con người không
机器会代替人吗
công nghệ & việc làm · 490 chữ · 5 câu hỏi
Cà phê Việt Nam và trà Trung Quốc
越南的咖啡和中国的茶
văn hoá đối chiếu · 481 chữ · 5 câu hỏi
Chuyện nhỏ mang tên vay tiền
借钱这件小事
quan hệ xã hội · 477 chữ · 5 câu hỏi
Kinh tế học trong chợ đêm
夜市里的经济学
kinh tế đời thường · 460 chữ · 5 câu hỏi
Sau một trận mưa lớn
一场大雨之后
đô thị & môi trường · 481 chữ · 5 câu hỏi
Vì sao ngày càng nhiều người trẻ không vội cưới
为什么越来越多年轻人不着急结婚
xã hội · 490 chữ · 5 câu hỏi
Hai cách đi du lịch
旅行的两种方式
du lịch · 518 chữ · 5 câu hỏi
Bài toán quản lý của công ty nhỏ
小公司的管理难题
kinh doanh & quản lý · 515 chữ · 5 câu hỏi
Ngôn ngữ có ảnh hưởng đến cách nghĩ của ta không
语言会影响我们的想法吗
ngôn ngữ · 509 chữ · 5 câu hỏi
Bắt đầu từ ba chữ "cũng gần gần"
从差不多说起
văn hoá & tính cách · 469 chữ · 5 câu hỏi
Một ngày của người giao hàng
一个快递员的一天
nghề nghiệp · 451 chữ · 5 câu hỏi
Âm nhạc, tâm trạng và ký ức
音乐、心情和记忆
nghệ thuật & sức khoẻ · 472 chữ · 5 câu hỏi
Thể diện là gì
面子是什么
văn hoá · 495 chữ · 5 câu hỏi
Lớp học ba mươi năm sau
三十年以后的教室
giáo dục & tương lai · 506 chữ · 5 câu hỏi
Sự đổi thay của một dòng sông
一条河的变化
môi trường · 449 chữ · 5 câu hỏi
Bài học đầu tiên của người Việt làm việc ở Trung Quốc
越南人在中国工作的第一课
nghề nghiệp & văn hoá · 453 chữ · 5 câu hỏi
HSK 6 — 35 bài
Tăng ca rồi dẫn tới đâu
加班的尽头是什么
bình luận xã hội · chữ · 4 câu hỏi
Vì sao trí nhớ phải biết quên
记忆为什么要忘记
khoa học phổ thông · chữ · 4 câu hỏi
Chiếc xe đạp của cha
父亲的自行车
tản văn văn học · chữ · 4 câu hỏi
Bằng cấp có phải là chứng minh của năng lực
学历是不是能力的证明
bình luận xã hội · chữ · 4 câu hỏi
Con đường một cốc nước đã đi qua
一杯水走过的路
khoa học phổ thông · chữ · 4 câu hỏi
Vì sao cơn giận trên mạng đến nhanh đến thế
网上的愤怒为什么那么快
bình luận xã hội · chữ · 4 câu hỏi
Lúc ta ngủ, cơ thể đang bận gì
睡觉时身体在忙什么
khoa học phổ thông · chữ · 4 câu hỏi
Cái rổ kim chỉ của mẹ
母亲的针线筐
tản văn văn học · chữ · 4 câu hỏi
Một xã hội đang già đi thì đi tiếp thế nào
变老的社会怎么走下去
bình luận xã hội · chữ · 4 câu hỏi
Sau khi máy móc biết viết
机器会写字以后
khoa học phổ thông · chữ · 4 câu hỏi
Trận mưa mùa hè năm ấy
那年夏天的一场雨
tản văn văn học · chữ · 4 câu hỏi
Nghề cũ nên được ai cứu
老手艺该被谁救
bình luận xã hội · chữ · 4 câu hỏi
Thứ nóng lên không chỉ có mùa hè
变热的不只是夏天
khoa học phổ thông · chữ · 4 câu hỏi
Ông Chu ở sạp sách cũ
旧书摊的老周
tản văn văn học · chữ · 4 câu hỏi
Chuyện nhỏ mang tên mua sắm
买东西这件小事
bình luận xã hội · chữ · 4 câu hỏi
Cảm xúc đến từ đâu
情绪是从哪里来的
khoa học phổ thông · chữ · 4 câu hỏi
Ba phút trên sân ga
站台上的三分钟
tản văn văn học · chữ · 4 câu hỏi
Chuyện phiền toái mang tên phân loại rác
分垃圾这件麻烦事
bình luận xã hội · chữ · 4 câu hỏi
Vì sao vẫn phải đi tới nơi xa đến thế
为什么还要去那么远的地方
khoa học phổ thông · chữ · 4 câu hỏi
Ngọn lửa mùa đông
冬天的火
tản văn văn học · chữ · 4 câu hỏi
Chữ tín đáng giá bao nhiêu
信用值多少钱
bình luận xã hội · chữ · 4 câu hỏi
Cái thế giới vô hình dưới chân ta
脚下那层看不见的世界
khoa học phổ thông · chữ · 4 câu hỏi
Tiếng đàn ở tầng trên
楼上的琴声
tản văn văn học · chữ · 4 câu hỏi
Ai đang chất thêm buổi học lên trẻ con
谁在给孩子加课
bình luận xã hội · chữ · 4 câu hỏi
Tai không đóng lại được
耳朵关不上
khoa học phổ thông · chữ · 4 câu hỏi
Ba đời người trên ruộng
田里的三代人
tản văn văn học · chữ · 4 câu hỏi
Cái khó của việc giúp người
帮忙这件事的难处
bình luận xã hội · chữ · 4 câu hỏi
Thứ mắt nhìn thấy không hoàn toàn là thật
眼睛看见的不全是真的
khoa học phổ thông · chữ · 4 câu hỏi
Lá thư trong cuốn từ điển
词典里的那封信
tản văn văn học · chữ · 4 câu hỏi
Thứ không quay về được không phải quê nhà
回不去的不是故乡
bình luận xã hội · chữ · 4 câu hỏi
Thứ ta vứt đi rồi đi đâu
扔掉的东西去了哪里
khoa học phổ thông · chữ · 4 câu hỏi
Tấm ảnh đen trắng trong ngăn kéo
抽屉里的黑白照片
tản văn văn học · chữ · 4 câu hỏi
Thứ miễn phí là thứ đắt nhất
免费的东西最贵
bình luận xã hội · chữ · 4 câu hỏi
Đội quân trong cơ thể
身体里的那支军队
khoa học phổ thông · chữ · 4 câu hỏi
Cái cây trước cửa
门前那棵树
tản văn văn học · chữ · 4 câu hỏi